Trước diễn biến khó lường của kinh tế toàn cầu, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu trở thành chiến lược sống còn của doanh nghiệp Việt Nam để duy trì và nâng cao vị thế trong thương mại quốc tế.
Ngân hàng UOB Việt Nam là trợ thủ đắc lực đồng hành cùng các doanh nghiệp thông qua các giải pháp tài chính và phi tài chính hữu hiệu, có thể kể đến như tài trợ thương mại, tài trợ chuỗi cung ứng, thanh toán quốc tế để giảm thiểu rủi ro trên thị trường ngoại hối.
Kinh tế toàn cầu biến động rủi ro và khó lường hơn do các chính sách thuế, cùng đó là các căng thẳng địa chính trị, xu thế bảo hộ thương mại đang ngày càng rõ nét khiến nhiều thị trường xuất khẩu truyền thống của Việt Nam như Mỹ và Liên minh châu Âu không còn dễ dàng như trước.
Trong khi đó, nhiều hiệp định thương mại FTA (Foreign Trade Agreement) thế hệ mới được Việt Nam ký kết đang bước vào giai đoạn thực thi sâu hơn, đòi hỏi những cam kết và tuân thủ nghiêm ngặt hơn. Lợi thế từ Hiệp định FTA cũng đã được chia đều và không còn là thế mạnh của riêng quốc gia nào khi nhiều nước trong khu vực ASEAN cùng đẩy mạnh tham gia ký kết.
Bối cảnh trên khiến sự cạnh tranh trong xuất khẩu giữa các quốc gia quyết liệt hơn, nhất là khi Mỹ và Liên minh châu Âu chủ trương giảm sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng từ Trung Quốc và nhiều nước châu Á. Mục tiêu tăng trưởng Việt Nam cũng như các nước trong khu vực trong năm nay phải gắn với sự phát triển của cộng đồng doanh nghiệp mỗi quốc gia. Đa dạng hoá thị trường xuất khẩu lúc này là chiến lược sống còn và cũng là một bài toán nhiều thách thức với doanh nghiệp.
Sức ép lớn cho các doanh nghiệp Việt
Nửa đầu năm 2025, kinh tế Việt Nam ghi nhận dấu ấn tích cực với tổng sản phẩm Quốc nội (GDP) quý II tăng 7,96% - mức cao nhất trong 14 năm, vượt xa kỳ vọng thị trường. Động lực chính đến từ xuất khẩu khi kim ngạch 6 tháng đạt 219 tỷ USD, tăng 14,4% so với cùng kỳ (1).
Theo số liệu vừa công bố của Cục Thống kê và Bộ Tài chính, tính đến tháng 7, Mỹ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch đạt 85,1 tỷ USD; xuất siêu sang Mỹ dẫn đầu các thị trường khác, đạt 74,6 tỷ USD, tăng mạnh 28,6% so với cùng kỳ năm ngoái. Trong khi đó, Trung Quốc tiếp tục là thị trường nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch đạt 101,5 tỷ USD (2).
Mỹ là thị trường xuất khẩu chủ lực và là truyền thống của Việt Nam, tuy nhiên thị trường này đang ngày càng bộc lộ nhiều thách thức cho doanh nghiệp Việt. Kể từ tháng 8 năm 2025, thuế đối ứng xuất khẩu sang thị trường này sẽ là 20% đối với hàng hoá Việt Nam và 40% đối với hàng hóa chuyển khẩu từ Việt Nam. Dù con số này thấp hơn nhiều quốc gia như Lào (40%), Myanmar (40%), Brunei (25%), Ấn Độ (25%); tuy nhiên so với các nước trong khu vực Đông Nam Á như Campuchia, Indonesia, Malaysia, Thái Lan đều là 19%, thì mức thuế của Việt Nam lại khá cạnh tranh. Thuế cao khiến doanh nghiệp phải tăng chi phí sản xuất, giá thành sản xuất và khó khăn khi thâm nhập thị trường Mỹ, chưa kể sự biến động của tỷ giá hối đoái.

Doanh nghiệp Việt Nam đang gặp nhiều thách thức với các thị trường xuất khẩu truyền thống
Ngoài thuế quan, các rào cản phi thuế quan như quy định về lao động, môi trường, phát triển bền vững, và các quy tắc xuất xứ hàng hóa đang ngày càng siết chặt, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam vẫn là thị trường nhập khẩu lớn từ Trung Quốc. Việc nhập khẩu vào Mỹ cũng đặt ra nhiều thách thức, khi các thủ tục yêu cầu doanh nghiệp phải cung cấp đầy đủ hồ sơ chứng minh được nguồn gốc hàng hoá, thậm chí chi tiết đến từng thành phần trong sản phẩm. Quy trình chứng từ phức tạp, đòi hỏi độ chính xác cao, khiến nguy cơ bị kéo dài thời gian thông quan hoặc chịu phạt là rất lớn.
Về dài hạn, các rào cản trên còn có thể tăng trong bối cảnh bất ổn hiện nay. Sự thay đổi đột ngột từ các chính sách thương mại toàn cầu khiến doanh nghiệp đối mặt với nhiều thử thách khi kế hoạch chuẩn bị còn hạn chế.
Điều này buộc doanh nghiệp phải chủ động xây dựng chiến lược đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, mở rộng sang các thị trường mới để giảm thiểu sự phụ thuộc vào Mỹ và Liên minh châu Âu - dù đây vẫn là những thị trường xuất khẩu chủ lực với nhiều tiềm năng. Tuy nhiên, để thực hiện được điều này, doanh nghiệp Việt Nam cần đánh giá rõ những thuận lợi và thách thức trong cả ngắn hạn lẫn dài hạn.
Giải pháp nào cho các doanh nghiệp?
Một khảo sát từ Ngân hàng UOB Việt Nam cho thấy, mối quan tâm đến việc mở rộng thị trường ra quốc tế chiếm tỉ lệ 66% doanh nghiệp được khảo sát; trong đó, 56% doanh nghiệp cho biết sẽ áp dụng tăng các giải pháp bền vững; đồng thời, 61% doanh nghiệp sẽ tăng tốc kỹ thuật số sau biện pháp thuế quan của Mỹ (3). Dù con số hiện tại còn khiêm tốn, có thể thấy, nhiều doanh nghiệp Việt vẫn kiên trì theo đuổi mục tiêu, nhìn thấy cơ hội trong những thời điểm đầy thách thức.
Hiện nay, Việt Nam đã ký kết hơn 15 Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) với nhiều quốc gia và khu vực, mở ra cơ hội lớn cho doanh nghiệp trong nước tận dụng ưu đãi thuế quan, mở rộng thị trường xuất khẩu và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Ngoài việc tập trung vào một số thị trường truyền thống, doanh nghiệp Việt có thể mở rộng sang các thị trường ngách như Đông Âu, châu Phi và Trung Đông. Đây là những khu vực có nhu cầu lớn đối với nông sản, thực phẩm Halal và thủy sản - những lĩnh vực vốn là thế mạnh của Việt Nam. Đặc biệt, nhiều thị trường vẫn chưa áp dụng hàng rào kỹ thuật thương mại quá khắt khe, tạo ra cơ hội thuận lợi để doanh nghiệp Việt khai thác và gia tăng mức độ hiện diện.

Các doanh nghiệp phải xây dựng chiến lược xuất khẩu để thích ứng với tình hình mới
Các nghị quyết quan trọng được ban hành bởi Ban Chấp hành Trung ương, đặc biệt là Nghị quyết số 68-NQ/TW năm 2025 về phát triển kinh tế tư nhân và các chính sách của Chính phủ như duy trì sự ổn định của tỷ giá ngoại hối, giữ mặt bằng lãi suất cho vay thấp, sự cải cách về thể chế theo hướng tinh gọn, hiệu quả và minh bạch hơn hay sự hỗ trợ từ các cơ quan chức năng, các hiệp hội đang tạo thuận lợi cho kinh tế tư nhân, giúp các doanh nghiệp cơ hội mở rộng đầu tư, nâng cao năng lực của mình.
Trước yêu cầu thích nghi từ thực tiễn, nhiều doanh nghiệp trong nước đã nhanh nhạy trong việc nắm bắt cơ hội để xây dựng chiến lược mở rộng thị trường. Các chiến lược này không chỉ hướng đến tăng trưởng dài hạn mà còn có chiều sâu, gắn liền với chuẩn mực mới theo quy định hiện hành. Điều này giúp doanh nghiệp chuẩn bị đầy đủ cả về năng lực và tư duy để tham gia vào thương mại quốc tế.
Trước hết, các doanh nghiệp cần chú trọng nội địa. Việt Nam là quốc gia có dân số lớn trên 100 triệu người và đang trong giai đoạn dân số vàng với lực lượng lao động dồi dào. Kinh tế trong nước đang ngày càng phát triển với sự gia tăng tầng lớp trung lưu đã tạo nên thị trường tiêu thụ rộng lớn. Đây chính là yếu tố then chốt thúc đẩy các doanh nghiệp chủ động tìm kiếm cơ hội ngay trên thị trường nội địa.
Thuế đối ứng 40% từ Mỹ cho hàng hoá trung chuyển từ Việt Nam có thể gây không ít khó khăn cho một bộ phận doanh nghiệp đang sử dụng nguồn nguyên liệu nhập khẩu, tuy nhiên với một số doanh nghiệp nội địa, đây có thể là cơ hội nhận chuyển giao công nghệ, tham gia chuỗi cung ứng từ các doanh nghiệp FDI với chiến lược tăng cường nội địa hoá.
Đặc biệt, các doanh nghiệp cần chú trọng xây dựng chiến lược thương hiệu thông qua việc nâng cao năng lực cung ứng, chuẩn hoá tiêu chuẩn sản phẩm, đầu tư vào chất lượng và đổi mới mẫu mã. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế - từ truy xuất nguồn gốc đến các tiêu chuẩn xanh – sẽ là yếu tố then chốt giúp sản phẩm Việt Nam đủ điều kiện và năng lực cạnh tranh để vươn ra thị trường toàn cầu.
Thứ hai, doanh nghiệp cũng cần nâng cao năng lực pháp lý, ứng phó với các quy định về thủ tục xuất nhập khẩu của các nước đối tác, đồng thời phải đặt ra các biện pháp ứng phó phòng vệ thương mại giúp quản lý dòng tiền doanh nghiệp. Trong bối cảnh mới, các doanh nghiệp cần nắm bắt thông tin, xây dựng các kịch bản ứng phó linh hoạt và tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) để gia tăng lợi thế cạnh tranh. Đồng thời, doanh nghiệp hoàn toàn có thể chủ động kết nối thị trường, tham gia vào quá trình đàm phán và điều chỉnh chính sách thương mại nhằm bảo vệ ngành hàng và sản phẩm của mình trước những biến động toàn cầu. Chính vì thế, sự hỗ trợ từ các tổ chức tài chính là một bước đi cần thiết và chiến lược.
Chiến lược đa dạng hóa thị trường: Nên bắt đầu từ đâu?
Thấu hiểu khó khăn của các doanh nghiệp, Ngân hàng UOB Việt Nam xây dựng các giải pháp theo hai hướng, gồm các giải pháp tư vấn phi tài chính và các giải pháp tài chính.

Nhiều doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam chịu tác động từ tỷ giá do phải nhập khẩu nguyên liệu, máy móc từ nước ngoài
Đối với giải pháp phi tài chính, chúng tôi chú trọng thế mạnh tư vấn chiến lược thị trường cho các doanh nghiệp trong khu vực, doanh nghiệp xuất khẩu, doanh nghiệp FDI hay lĩnh vực mua bán doanh nghiệp vốn FDI. Các hoạt động giao thương quốc tế luôn đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt về thủ tục và hồ sơ pháp lý. Đặc biệt, việc Mỹ áp thuế trung chuyển đến 40% sẽ khiến quy trình xác minh nguồn gốc hàng hoá, thậm chí đến từng bộ phận cấu thành, trở nên phức tạp hơn bao giờ hết. Vì vậy, chúng tôi không ngừng mở rộng các kênh tư vấn về pháp lý, sẵn sàng giải đáp thắc mắc, đồng hành cùng doanh nghiệp vượt qua những thách thức trong môi trường thương mại đầy biến động. Ngoài ra, chúng tôi còn có kênh kết nối và xúc tiến thương mại; giới thiệu dịch vụ hỗ trợ, tư vấn quản lý rủi ro.
Về giải pháp tài chính, chúng tôi cung cấp đa dạng các giải pháp nhằm đáp ứng nhu cầu đặc thù của từng doanh nghiệp:
- Tài trợ chuỗi cung ứng: Giúp doanh nghiệp quản lý dòng tiền dễ dàng và giảm thiểu rủi ro giúp đảm bảo tính ổn định của chuỗi cung ứng và mở rộng mạng lưới phân phối của doanh nghiệp.
- Tài trợ xuất nhập khẩu: Cung cấp những giải pháp toàn diện nhằm giảm thiểu rủi ro khi doanh nghiệp giao dịch với đối tác thương mại, định chế tài chính không thuộc hoặc nằm ở các quốc gia có rủi ro cao.
Như vậy, với các ưu đãi của Ngân hàng UOB Việt Nam, các doanh nghiệp sẽ xây dựng được chiến lược thị trường đa dạng, bền vững, không chỉ để ứng phó hiệu quả với môi trường biến động trong ngắn hạn, mà đồng thời định vị doanh nghiệp trong bức tranh thương mại toàn cầu và phát triển bền vững. Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng 8% trong năm nay và tiếp tục tăng trưởng hai con số trong các năm tiếp theo (4). Sự lớn mạnh của mỗi doanh nghiệp sẽ là động lực quan trọng cho sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam trong dài hạn.
Để hiểu rõ hơn về chính sách ưu đãi của Ngân hàng UOB Việt Nam dành cho khách hàng, liên hệ ngay đội ngũ chuyên viên của chúng tôi để được tư vấn chi tiết và tận tình nhất.
Bài viết này không được sao chép, phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào cho bất kỳ mục đích nào. Bài viết được cung cấp trên cơ sở tham khảo, không mang tính ràng buộc và chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin. Thông tin trong bài viết này được xây dựng dựa trên một số giả định, dữ liệu và điều kiện có sẵn tại thời điểm bài viết được thực hiện, và có thể thay đổi bất kỳ lúc nào mà không cần thông báo trước. Quý vị nên tham khảo ý kiến từ các cố vấn chuyên môn độc lập của riêng mình về những vấn đề được nêu trong bài viết. Không có nội dung nào trong bài viết này được xem là lời khuyên về kế toán, pháp lý, quy định, thuế hoặc các hình thức tư vấn chuyên môn khác. Bài viết này không nhằm mục đích chào mời, khuyến nghị, đề nghị hay tư vấn mua hoặc bán bất kỳ sản phẩm đầu tư, chứng khoán hay công cụ tài chính nào.
Ngân hàng TNHH Một thành viên United Overseas Bank (Việt Nam) (“UOB Việt Nam”) và nhân viên của UOB Việt Nam đã nỗ lực hợp lý để đảm bảo tính chính xác và khách quan của thông tin trong bài viết, tuy nhiên không đưa ra bất kỳ cam kết hay đảm bảo nào, dù rõ ràng hay ngụ ý, về tính chính xác, đầy đủ và khách quan của thông tin; và từ chối mọi trách nhiệm đối với bất kỳ sai sót, thiếu sót, thông tin không chính xác hoặc hậu quả, tổn thất hay thiệt hại nào mà bất kỳ cá nhân nào có thể gặp phải khi dựa vào những quan điểm và thông tin được nêu trong bài viết này.